shrieking
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng thét chói tai, tiếng rít the thé: "shrieking" dùng để chỉ một âm thanh cao, chói, giống như tiếng người thét, thường gây khó chịu hoặc báo hiệu sự nguy hiểm, sợ hãi.
- Tiếng kêu xé tai: Có thể là tiếng kêu của động vật hoặc tiếng ồn từ máy móc.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "shriek"):
- Thét lên, la hét chói tai: Hành động phát ra âm thanh cao, chói, thường do sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The shrieking of the fire alarm woke everyone up. (Tiếng rít chói tai của báo cháy đã đánh thức mọi người dậy.)
- Her shrieking attracted the neighbors. (Tiếng thét của cô ấy đã thu hút sự chú ý của hàng xóm.)
Động từ:
- The children were shrieking with laughter. (Lũ trẻ đang cười thét lên.)
- She was shrieking for help. (Cô ấy đang la hét kêu cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shrieking noise": tiếng ồn chói tai, khó chịu.
- The shrieking noise of the brakes made everyone cringe. (Tiếng rít chói tai của phanh khiến ai cũng rùng mình.)
"Shrieking with pain": thét lên vì đau đớn.
- The injured animal was shrieking with pain. (Con vật bị thương đang thét lên vì đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Shriek (động từ/danh từ): thét lên; tiếng thét.
- He let out a shriek of terror. (Anh ta thốt ra một tiếng thét kinh hoàng.)
Shrieker (danh từ): người hay thét, người la hét.
- The shrieker in the crowd was quickly silenced. (Người la hét trong đám đông nhanh chóng bị im lặng.)
Shriekingly (trạng từ): một cách chói tai, the thé.
- The wind blew shriekingly through the cracks. (Gió thổi một cách rít chói qua các khe hở.)
Từ đồng nghĩa
- Scream: la hét, thét lên (thường do sợ hãi hoặc đau đớn).
- Screech: rít lên, kêu chói tai (thường dùng cho tiếng phanh, tiếng động vật).
- Howl: tru lên, hú lên (thường dùng cho tiếng sói hoặc gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "shrieking". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
- Shriek at: thét vào mặt ai đó.
- She shrieked at the driver for cutting her off. (Cô ấy thét vào mặt tài xế vì cắt ngang đường cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
Shriek with laughter: cười thét lên, cười sảng khoái.
- The audience shrieked with laughter at the comedian's jokes. (Khán giả cười thét lên trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.)
Shriek of terror: tiếng thét kinh hoàng.
- A shriek of terror echoed through the dark forest. (Một tiếng thét kinh hoàng vọng khắp khu rừng tối tăm.)