shrieking

shrieking

A child covers their ears at the sudden shrieking of a fire alarm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng thét chói tai, tiếng rít the thé: "shrieking" dùng để chỉ một âm thanh cao, chói, giống như tiếng người thét, thường gây khó chịu hoặc báo hiệu sự nguy hiểm, sợ hãi.
    • Tiếng kêu tai: Có thể tiếng kêu của động vật hoặc tiếng ồn từ máy móc.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "shriek"):

    • Thét lên, la hét chói tai: Hành động phát ra âm thanh cao, chói, thường do sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shrieking of the fire alarm woke everyone up. (Tiếng rít chói tai của báo cháy đã đánh thức mọi người dậy.)
    • Her shrieking attracted the neighbors. (Tiếng thét của ấy đã thu hút sự chú ý của hàng xóm.)
  • Động từ:

    • The children were shrieking with laughter. ( trẻ đang cười thét lên.)
    • She was shrieking for help. ( ấy đang la hét kêu cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrieking noise": tiếng ồn chói tai, khó chịu.

    • The shrieking noise of the brakes made everyone cringe. (Tiếng rít chói tai của phanh khiến ai cũng rùng mình.)
  • "Shrieking with pain": thét lên đau đớn.

    • The injured animal was shrieking with pain. (Con vật bị thương đang thét lên đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shriek (động từ/danh từ): thét lên; tiếng thét.

    • He let out a shriek of terror. (Anh ta thốt ra một tiếng thét kinh hoàng.)
  • Shrieker (danh từ): người hay thét, người la hét.

    • The shrieker in the crowd was quickly silenced. (Người la hét trong đám đông nhanh chóng bị im lặng.)
  • Shriekingly (trạng từ): một cách chói tai, the thé.

    • The wind blew shriekingly through the cracks. (Gió thổi một cách rít chói qua các khe hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Scream: la hét, thét lên (thường do sợ hãi hoặc đau đớn).
  • Screech: rít lên, kêu chói tai (thường dùng cho tiếng phanh, tiếng động vật).
  • Howl: tru lên, lên (thường dùng cho tiếng sói hoặc gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "shrieking". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
    • Shriek at: thét vào mặt ai đó.
      • She shrieked at the driver for cutting her off. ( ấy thét vào mặt tài xế cắt ngang đường ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Shriek with laughter: cười thét lên, cười sảng khoái.

    • The audience shrieked with laughter at the comedian's jokes. (Khán giả cười thét lên trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.)
  • Shriek of terror: tiếng thét kinh hoàng.

    • A shriek of terror echoed through the dark forest. (Một tiếng thét kinh hoàng vọng khắp khu rừng tối tăm.)

Từ gần giống