shirred egg
Định nghĩa
Danh từ: Trứng hấp cách thủy (hoặc trứng nướng trong khuôn nhỏ), là món trứng được nấu chín riêng lẻ trong kem hoặc bơ, đựng trong một chiếc khuôn nhỏ (ramekin). Món này thường được nướng trong lò cho đến khi lòng trắng đông lại nhưng lòng đỏ vẫn còn mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món trứng hấp cách thủy cho bữa sáng, và nó được nướng hoàn hảo trong một chiếc đĩa nhỏ với kem.)
- (Trứng hấp cách thủy thường được dùng kèm với rau thơm hoặc phô mai bên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make shirred eggs": làm món trứng hấp cách thủy.
- She learned how to make shirred eggs from her grandmother. (Cô ấy đã học cách làm trứng hấp cách thủy từ bà của mình.)
"shirred eggs with spinach": trứng hấp cách thủy với rau bina.
- The restaurant's shirred eggs with spinach are a popular brunch item. (Món trứng hấp cách thủy với rau bina của nhà hàng là một món ăn sáng trưa phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Shirr (động từ): hấp cách thủy hoặc nướng (trứng) trong khuôn nhỏ.
- You need to shirr the eggs at a low temperature. (Bạn cần hấp cách thủy trứng ở nhiệt độ thấp.)
Baked egg (danh từ): trứng nướng, một thuật ngữ chung chỉ các món trứng nướng trong lò, bao gồm cả shirred egg.
Từ đồng nghĩa
- Baked egg: trứng nướng (thường dùng thay thế, nhưng "shirred egg" nhấn mạnh cách nấu trong khuôn nhỏ với kem/bơ).
- Egg en cocotte: trứng hấp cách thủy kiểu Pháp, tương tự như shirred egg nhưng thường có thêm nguyên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bake in: nướng trong (lò).
- Bake the shirred eggs in a preheated oven for 10 minutes. (Nướng trứng hấp cách thủy trong lò đã làm nóng trước trong 10 phút.)
Top with: phủ lên trên (với một nguyên liệu).
- Top the shirred eggs with grated cheese before baking. (Phủ phô mai bào lên trên trứng hấp cách thủy trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan