shortage

/'ʃɔ:tidʤ/
Học thuật
Thân thiện
shortage

A grocery store displays a sign about a water shortage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm: Chỉ việc không đủ số lượng cần thiết của một thứ đó, hoặc số lượng hiện ít hơn so với nhu cầu.
    • Lượng thiếu: Chỉ số lượng cụ thể bị thiếu so với yêu cầu hoặc dự kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is facing a severe water shortage. (Thành phố đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.)
    • There is a shortage of skilled workers in the technology sector. ( sự thiếu hụt lao động tay nghề trong lĩnh vực công nghệ.)
    • The project failed due to a shortage of funds. (Dự án thất bại do thiếu vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make up for a shortage": bù đắp cho sự thiếu hụt.

    • We need to import goods to make up for the domestic shortage. (Chúng ta cần nhập khẩu hàng hóa để bù đắp cho sự thiếu hụt trong nước.)
  • "chronic shortage": sự thiếu hụt kinh niên, kéo dài.

    • The region suffers from a chronic shortage of medical supplies. (Khu vực này chịu cảnh thiếu hụt vật y tế kinh niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Short (adj): ngắn; thiếu.
    • We are short of time. (Chúng ta đang thiếu thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Deficit: thâm hụt, số tiền thiếu (thường dùng trong tài chính).
  • Scarcity: sự khan hiếm.
  • Lack: sự thiếu, không .
Từ trái nghĩa
  • Surplus: thặng dư, dư thừa.
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Excess: sự dư thừa, vượt quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "shortage" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "short").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shortage").

shortage

A grocery store displays a sign about a water shortage.

danh từ
  1. sự thiếu; số lượng thiếu
    • a shortage of staff
      sự thiếu biến chế
    • a shortage of 100 tons
      thiếu 100 tấn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "shortage"