shirt-front
/'ʃə:tfrʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần trước của áo sơ mi: Chỉ phần vải phía trước của một chiếc áo sơ mi, bao phủ ngực và bụng. Đây là nghĩa cơ bản nhất.
- Ngực áo sơ mi (thường được hồ cứng): Đặc biệt chỉ phần ngực áo sơ mi nam trang trọng, thường được may từ vải trắng dày, có thể được hồ cứng hoặc có lót để tạo dáng phẳng phiu, thẳng tắp, thường dùng trong các bộ vest hoặc trang phục dạ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spilled coffee on his crisp white shirt-front. (Anh ấy làm đổ cà phê lên ngực áo sơ mi trắng tinh cứng của mình.)
- For the formal dinner, he wore a wing-collar shirt with a stiff shirt-front. (Cho bữa tối trang trọng, anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi cổ cánh với ngực áo được hồ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Starched shirt-front": Ngực áo sơ mi đã được hồ cứng.
- His starched shirt-front was impeccably white. (Ngực áo sơ mi được hồ cứng của anh ta có màu trắng hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirt (n): Áo sơ mi.
- Dicky / Dickey (n): Một miếng vải giả hình ngực áo và cổ áo, có thể cài vào bên trong áo vest để tạo vẻ ngoài trang trọng mà không cần mặc nguyên chiếc áo sơ mi. Đây là một vật dụng tương tự về chức năng thẩm mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Bib (of a shirt): Phần ngực áo (cách nói ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh trang phục nam trang trọng).
- Front (of a shirt): Phần trước áo sơ mi (cách nói chung chung).
danh từ
- ngực sơ mi (thường hồ cứng)