shirt-sleeves

/'ʃə:tsli:vz/
Học thuật
Thân thiện
shirt-sleeves

A man works in his shirt-sleeves on a warm afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Tay áo sơ mi: Phần tay áo của một chiếc áo sơ mi.
    • Trạng thái mặc áo sơ mi trần (không mặc áo khoác bên ngoài): Cụm từ "in one's shirt-sleeves" mô tả việc một người chỉ mặc áo sơ mi, không mặc áo vét, áo khoác hay áo len bên ngoài, thường trong những tình huống không trang trọng, thoải mái hoặc khi làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • He rolled up his shirt-sleeves before starting to work. (Anh ấy xắn tay áo sơ mi lên trước khi bắt đầu làm việc.)
    • The office has a casual Friday policy, so many people are in their shirt-sleeves. (Văn phòng chính sách thứ Sáu thoải mái, nên nhiều người chỉ mặc áo sơ mi trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's shirt-sleeves": Ở trạng thái chỉ mặc áo sơ mi, không áo khoác ngoài.
    • It was a hot day, so the manager worked in his shirt-sleeves. (Trời nóng nên người quản lý làm việc chỉ mặc áo sơ mi trần.)
    • The meeting was informal, so everyone was in their shirt-sleeves. (Cuộc họp không trang trọng nên mọi người đều chỉ mặc áo sơ mi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirt-sleeve (tính từ): Mang tính chất giản dị, thực tế, không hình thức.
    • They had a shirt-sleeve discussion about the budget. (Họ đã một cuộc thảo luận giản dị, thực tế về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Informally dressed: Ăn mặc không trang trọng.
  • Without a jacket: Không mặc áo khoác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ này)

Thành ngữ liên quan
  • To roll up one's sleeves: Bắt tay vào làm việc chăm chỉ, chuẩn bị cho một nhiệm vụ khó khăn.
    • We need to roll up our sleeves and finish this project on time. (Chúng ta cần phải bắt tay vào làm việc chăm chỉ hoàn thành dự án này đúng hạn.)
shirt-sleeves

A man works in his shirt-sleeves on a warm afternoon.

danh từ số nhiều
  1. in one's shirt-sleeves mặc áo sơ mi trần