shirtfront
Định nghĩa
Danh từ: 1. Phần trước của áo sơ mi: "shirtfront" chỉ phần phía trước của một chiếc áo sơ mi, thường là phần không bị che bởi áo khoác. 2. Miếng lót áo sơ mi rời: Một miếng vải (thường được hồ cứng) mà đàn ông có thể đeo vào để tạo ảo giác như đang mặc một chiếc áo sơ mi hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm đổ sốt cà chua lên phần trước áo sơ mi của mình.)
- (Người đàn ông đã mặc một miếng lót áo sơ mi được hồ cứng bên dưới bộ lễ phục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shirtfront" trong trang phục lịch sự: Thường được dùng để chỉ phần áo sơ mi trắng, hồ cứng, xuất hiện trong các bộ vest hoặc lễ phục trang trọng thế kỷ 19-20.
- The starched shirtfront was a symbol of elegance in Victorian fashion. (Miếng lót áo sơ mi hồ cứng là biểu tượng của sự thanh lịch trong thời trang thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirt (n): áo sơ mi.
- Front (n): phần trước, mặt trước.
- Shirtfront không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Bib (n): yếm (trong áo sơ mi, thường là phần trang trí phía trước).
- Dicky (n): miếng lót giả áo sơ mi (từ lóng, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shirtfront".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "shirtfront".