shirting
/'ʃə:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải may áo sơ mi: Một loại vải, thường là cotton hoặc hỗn hợp, được sản xuất đặc biệt để dùng trong việc may áo sơ mi. Loại vải này thường có chất lượng tốt, độ bền cao và thoáng khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This store sells high-quality shirting in various colors and patterns. (Cửa hàng này bán vải may áo sơ mi chất lượng cao với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.)
- He selected a fine cotton shirting for his new dress shirts. (Anh ấy đã chọn một loại vải cotton may áo sơ mi loại tốt cho những chiếc áo sơ mi mới của mình.)
- The tailor specializes in working with premium shirting fabrics. (Người thợ may chuyên làm việc với các loại vải may áo sơ mi cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shirting fabric": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh loại vải dành riêng cho áo sơ mi, phân biệt với vải may quần (trouser fabric) hay vải may vest (suiting fabric).
- For a business shirt, a crisp shirting fabric like poplin or twill is ideal. (Đối với áo sơ mi công sở, một loại vải may áo sơ mi phẳng phiu như poplin hoặc twill là lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Shirt (n): Áo sơ mi.
- He wore a blue shirt to the meeting. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi xanh dương đến cuộc họp.)
Shirted (adj): Được mặc áo sơ mi.
- The shirted gentleman looked very formal. (Người đàn ông mặc áo sơ mi trông rất chỉn chu.)
Từ đồng nghĩa
- Shirt fabric: Vải áo sơ mi.
- Shirt material: Chất liệu áo sơ mi.
Lưu ý sử dụng
- "Shirting" là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Người ta nói "a piece of shirting" (một mảnh vải may áo sơ mi) hoặc "two meters of shirting" (hai mét vải may áo sơ mi), chứ không nói "a shirting" hay "two shirtings".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của ngành may mặc, thời trang, bán lẻ vải và thợ may.
danh từ
- vải may áo sơ mi