shirtless

/'ʃə:tlis/
Học thuật
Thân thiện
shirtless

A man works out shirtless in his backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mặc áo sơ mi: Trạng thái không mặc áo sơ mi hoặc áo trên người, để lộ phần thân trên. Từ này thường mô tả một người đàn ông hoặc cậu không mặc áo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The men worked shirtless in the hot sun. (Những người đàn ông làm việc không mặc áo dưới ánh nắng nóng.)
    • He was photographed shirtless at the beach. (Anh ấy bị chụp ảnh không mặc áobãi biển.)
    • The shirtless runner crossed the finish line. (Người chạy không mặc áo đã vượt qua vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go shirtless": đi ra ngoài hoặc xuất hiệnnơi công cộng không mặc áo.

    • It's so hot that many people go shirtless in the park. (Trời nóng đến mức nhiều người không mặc áo đi trong công viên.)
  • "shirtless photos": những bức ảnh chụp người không mặc áo.

    • The magazine published shirtless photos of the actor. (Tạp chí đăng những bức ảnh không mặc áo của nam diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bare-chested (adj): trần trụi phần ngực, không mặc áo. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "shirtless").
  • Topless (adj): không mặc áo phần trên. (Từ này có thể dùng cho cả nam nữ, trong khi "shirtless" thường chỉ dùng cho nam).
Từ đồng nghĩa
  • Bare-chested: để ngực trần.
  • Unclothed (from the waist up): không mặc quần áo (phần trên thắt lưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "shirtless")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shirtless")

shirtless

A man works out shirtless in his backyard.

tính từ
  1. không mặc áo sơ mi

Từ gần giống