chartless

Học thuật
Thân thiện
chartless

The explorer sailed into chartless waters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được khảo sát, chưa được vẽ bản đồ: Dùng để mô tả một khu vực địa (như vùng biển, vùng đất) chưa từng được thăm dò, lập bản đồ hoặc ghi chép đầy đủ.
    • Chưa được khám phá, chưa được biết đến: Mang nghĩa bóng, chỉ một lĩnh vực kiến thức, trải nghiệm hoặc tình huống hoàn toàn mới mẻ chưa sự hiểu biết hay hướng dẫn nào trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Early sailors feared chartless oceans, full of unknown dangers. (Những thủy thủ thời kỳ đầu sợ hãi các đại dương chưa được vẽ bản đồ, đầy rẫy những hiểm nguy chưa biết.)
    • The company is entering a chartless market with no existing competitors. (Công ty đang bước vào một thị trường chưa được khám phá không đối thủ cạnh tranh hiện hữu nào.)
    • She felt chartless in her new career, having no mentor to guide her. ( ấy cảm thấy lạc lõng trong sự nghiệp mới của mình, khi không người cố vấn nào dẫn dắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chartless territory": lãnh thổ/vùng đất chưa được vẽ bản đồ; (nghĩa bóng) một lĩnh vực hoàn toàn mới chưa tiền lệ.

    • The research delves into chartless territory of quantum biology. (Nghiên cứu đi sâu vào lãnh địa chưa được khám phá của sinh học lượng tử.)
  • "chartless future": tương lai mù mịt, không thể lường trước.

    • The economic crisis left them facing a chartless future. (Cuộc khủng hoảng kinh tế khiến họ đối mặt với một tương lai mù mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncharted (adj): chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá. (Đây từ phổ biến hơn có nghĩa tương tự "chartless").
  • Unexplored (adj): chưa được thám hiểm, chưa được khảo sát.
  • Unknown (adj): chưa được biết đến.
Từ đồng nghĩa
  • Unmapped: chưa được lập bản đồ.
  • Terra incognita: (từ Latinh, thường dùng như danh từ) vùng đất chưa biết.
  • Unfamiliar: không quen thuộc, xa lạ.
Từ trái nghĩa
  • Charted: đã được vẽ bản đồ, đã được khảo sát.
  • Mapped: đã được lập bản đồ.
  • Explored: đã được thám hiểm.
  • Known: đã được biết đến.
chartless

The explorer sailed into chartless waters.

Adjective
  1. (những vùng đất chưa được biết đến) chưa được khảo sát, khám phá

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống