shirtsleeves

shirtsleeves

They worked in their shirtsleeves on the warm afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tay áo sơ mi: Phần tay của một chiếc áo sơ mi.
    • Trạng thái mặc áo sơ mi (không khoác áo ngoài): Thường dùng trong cụm "in one's shirtsleeves" để chỉ việc không mặc áo khoác hoặc áo vest bên ngoài áo sơ mi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy xắn tay áo sơ mi lên để rửa bát.)
  • (Trong thời tiết nóng, họ dùng bữa trong trang phục chỉ mặc áo sơ mi, không khoác áo ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's shirtsleeves": Trạng thái thoải mái, không trang trọng, thường liên quan đến công việc chân tay hoặc thời tiết nóng.
    • The boss worked in his shirtsleeves alongside the team. (Ông chủ làm việc trong trang phục áo sơ mi cùng với cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Shirtsleeve (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến tay áo sơ mi (hiếm dùng).
    • a shirtsleeve button (một cái cúc tay áo sơ mi)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeve: tay áo (nói chung, không chỉ riêng áo sơ mi).
  • Undershirt: áo lót (không đồng nghĩa nhưng liên quan đến trang phục không khoác áo ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll up one's shirtsleeves: Xắn tay áo sơ mi lên (thường để chuẩn bị làm việc).
    • It's time to roll up our shirtsleeves and get the job done. (Đã đến lúc xắn tay áo lên hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's shirtsleeves: Trong trạng thái không mặc áo khoác, thường hàm ý sự thoải mái hoặc lao động chân tay.
    • Even the CEO attended the meeting in his shirtsleeves. (Ngay cả giám đốc điều hành cũng tham dự cuộc họp trong trang phục chỉ mặc áo sơ mi.)

Từ chứa "shirtsleeves"