shirtsleeves
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tay áo sơ mi: Phần tay của một chiếc áo sơ mi.
- Trạng thái mặc áo sơ mi (không khoác áo ngoài): Thường dùng trong cụm "in one's shirtsleeves" để chỉ việc không mặc áo khoác hoặc áo vest bên ngoài áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy xắn tay áo sơ mi lên để rửa bát.)
- (Trong thời tiết nóng, họ dùng bữa trong trang phục chỉ mặc áo sơ mi, không khoác áo ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in one's shirtsleeves": Trạng thái thoải mái, không trang trọng, thường liên quan đến công việc chân tay hoặc thời tiết nóng.
- The boss worked in his shirtsleeves alongside the team. (Ông chủ làm việc trong trang phục áo sơ mi cùng với cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Shirtsleeve (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến tay áo sơ mi (hiếm dùng).
- a shirtsleeve button (một cái cúc tay áo sơ mi)
Từ đồng nghĩa
- Sleeve: tay áo (nói chung, không chỉ riêng áo sơ mi).
- Undershirt: áo lót (không đồng nghĩa nhưng liên quan đến trang phục không khoác áo ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll up one's shirtsleeves: Xắn tay áo sơ mi lên (thường để chuẩn bị làm việc).
- It's time to roll up our shirtsleeves and get the job done. (Đã đến lúc xắn tay áo lên và hoàn thành công việc.)
Thành ngữ liên quan
- In one's shirtsleeves: Trong trạng thái không mặc áo khoác, thường hàm ý sự thoải mái hoặc lao động chân tay.
- Even the CEO attended the meeting in his shirtsleeves. (Ngay cả giám đốc điều hành cũng tham dự cuộc họp trong trang phục chỉ mặc áo sơ mi.)