shmaltz

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự đa cảm quá mức, sự ủy mị (trong nghệ thuật hoặc âm nhạc): "Shmaltz" chỉ sự thể hiện cảm xúc một cách thái quá, thường mang tính sến súa, giả tạo, nhằm gây xúc động mạnh cho người xem hoặc người nghe. Từ này nguồn gốc từ tiếng Yiddish.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim tràn ngập sự ủy mị, với âm nhạc kịch tính những cảnh khóc lóc.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi âm nhạc của ông sự đa cảm sến súa, thiếu cảm xúc chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay on the shmaltz": phóng đại sự ủy mị, cố tình làm quá lên.
    • The director laid on the shmaltz in the final scene to make the audience cry. (Đạo diễn đã cố tình phóng đại sự ủy mị trong cảnh cuối để khán giả khóc.)
  • "schmaltzy" (tính từ): mang tính chất sến súa, ủy mị.
    • The song was too schmaltzy for my taste. (Bài hát quá sến súa so với gu của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmaltz (cách viết khác): cùng nghĩa với "shmaltz".
  • Schmaltzy (tính từ): mang tính ủy mị, sến súa.
  • Schmaltziness (danh từ): tính chất ủy mị, sự sến súa.
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentality: sự đa cảm, tính ủy mị.
  • Mawkishness: sự sến súa, yếu đuối về cảm xúc.
  • Corniness: sự sáo rỗng, nhạt nhẽo (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shmaltz". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "lay on" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "to pour on the schmaltz": tương tự "to lay on the schmaltz", nghĩa cố tình tạo ra sự ủy mị thái quá.
    • The author poured on the schmaltz in the love story, making it hard to take seriously. (Tác giả đã cố tình tạo ra sự ủy mị thái quá trong câu chuyện tình yêu, khiến khó có thể coi trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shmaltz
A violinist plays a shmaltz that brings a tear to the listener's eye.