shock troops

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Binh lính xung kích: "shock troops" chỉ những người lính được huấn luyện trang bị đặc biệt để dẫn đầu một cuộc tấn công. Họ thường lực lượng tinh nhuệ, kỹ năng chiến đấu cao sẵn sàng đối mặt với những tình huống nguy hiểm nhất.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng đã triển khai binh lính xung kích để phá vỡ phòng tuyến của kẻ thù.)
  • (Binh lính xung kích thường những người đầu tiên bước vào trận chiến, đối mặt với những rủi ro cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as shock troops": đóng vai trò lực lượng xung kích trong một tình huống không quân sự ( dụ: trong kinh doanh, chính trị).
    • The marketing team acted as shock troops for the new product launch. (Đội tiếp thị đã đóng vai trò lực lượng xung kích cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
  • "shock troop tactics": chiến thuật của lực lượng xung kích, thường tấn công nhanh mạnh.
    • The commander studied shock troop tactics to improve his unit's effectiveness. (Chỉ huy đã nghiên cứu chiến thuật của lực lượng xung kích để cải thiện hiệu quả của đơn vị mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (n): sốc, sự xung kích (trong quân sự).
  • Troop (n): quân đội, đơn vị lính.
  • Shock trooper (n): một người lính xung kích (dạng số ít).
Từ đồng nghĩa
  • Assault troops: binh lính tấn công.
  • Elite forces: lực lượng tinh nhuệ.
  • Strike force: lực lượng tấn công.
Các cụm từ liên quan
  • To lead an assault: dẫn đầu một cuộc tấn công.
  • To break through: phá vỡ (phòng tuyến).
Thành ngữ liên quan
  • "Shock and awe": chiến thuật gây sốc kinh hoàng, thường liên quan đến sức mạnh quân sự áp đảo.
    • The military used a shock and awe strategy to quickly defeat the enemy. (Quân đội đã sử dụng chiến thuật gây sốc kinh hoàng để nhanh chóng đánh bại kẻ thù.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shock troops"

shock troops
Shock troops advance across a training field during an exercise.