shock-troops

/'ɔktrups/
Học thuật
Thân thiện
shock-troops

The shock-troops advanced across the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội quân xung kích: Chỉ một đơn vị quân đội được huấn luyện đặc biệt trang bị tinh nhuệ, nhiệm vụ tiến hành các cuộc tấn công mở màn, đột phá vào các vị trí phòng thủ mạnh nhất của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general deployed the shock troops to breach the enemy's front line. (Vị tướng đã triển khai đội quân xung kích để chọc thủng phòng tuyến đầu tiên của địch.)
    • Shock troops are often the first to enter a battle. (Đội quân xung kích thường những người đầu tiên bước vào trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as shock troops": được sử dụng như lực lượng xung kích.
    • The elite battalion was used as shock troops in the decisive assault. (Tiểu đoàn tinh nhuệ đã được sử dụng như lực lượng xung kích trong cuộc tấn công quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock troop (n): (dạng số ít, ít dùng) một binh sĩ trong đội quân xung kích.
  • Shock force (n): lực lượng xung kích (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Assault troops: quân tấn công, quân đột kích.
  • Storm troops: quân đột phá (có thể mang sắc thái lịch sử cụ thể).
Lưu ý về cách dùng
  • "Shock-troops" thường được viết dấu gạch nối hoặc viết liền thành "shock troops". Nghĩa của từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến nhất là "đội quân xung kích" hoặc "lực lượng xung kích".
shock-troops

The shock-troops advanced across the open field.

danh từ
  1. đội quân xung kích