shock-brigade
/'ʃɔkbri,geid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội lao động xung kích: Một nhóm người lao động được tổ chức đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ khó khăn, cấp bách hoặc quan trọng, thường với cường độ và tốc độ cao hơn bình thường, nhằm đạt được những mục tiêu sản xuất hoặc xây dựng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory formed a shock-brigade to complete the urgent order. (Nhà máy đã thành lập một đội lao động xung kích để hoàn thành đơn hàng khẩn cấp.)
- Members of the shock-brigade worked day and night to repair the damaged bridge. (Các thành viên của đội lao động xung kích đã làm việc ngày đêm để sửa chữa cây cầu bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử và thường được liên tưởng đến các phong trào lao động tập thể trong quá khứ, đặc biệt là trong bối cảnh xây dựng kinh tế hoặc khôi phục sau chiến tranh.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nhóm nhân viên hoặc chuyên gia được huy động cho một dự án đặc biệt quan trọng và cần hoàn thành gấp.
Biến thể và từ gần giống
- Shock worker (n): công nhân xung kích (chỉ cá nhân).
- He was awarded the title of shock worker. (Anh ấy được phong danh hiệu công nhân xung kích.)
- Task force (n): lực lượng đặc nhiệm, nhóm công tác (một khái niệm tương tự trong các ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Elite work team: đội ngũ lao động tinh nhuệ.
- Spearhead group: nhóm tiên phong, mũi nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kép "shock-brigade").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shock-brigade").
danh từ
- đội lao động xung kích