shock-dog
/'ʃɔkdɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó xù: Một loại chó có bộ lông dài, xù và rối, thường chỉ giống chó Poodle hoặc các giống chó có lông được cắt tỉa theo kiểu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The little girl was walking a fluffy shock-dog. (Cô bé đang dắt một chú chó xù bông xù.)
- He prefers shock-dogs because of their unique curly coats. (Anh ấy thích chó xù vì bộ lông xoăn độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A prized shock-dog": Một chú chó xù được đánh giá cao (về giống hoặc trong các cuộc thi).
- The champion at the dog show was a beautifully groomed shock-dog. (Nhà vô địch tại buổi triển lãm chó là một chú chó xù được chải chuốt rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Poodle (n): Giống chó Poodle, thường được cắt tỉa lông và là ví dụ điển hình của "shock-dog".
- Curly-coated dog (n): Chó có lông xoăn, một cách mô tả chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Poodle: Chó Poodle (thường là từ cụ thể hơn cho một giống chó xù phổ biến).
- Curly dog: Chó lông xoăn.
Lưu ý
- "Shock-dog" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và phổ biến hơn để chỉ loại chó này là "poodle". Từ "shock-dog" có thể xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.