shock-worker

/'ʃɔk,wə:kə/
Học thuật
Thân thiện
shock-worker

A shock-worker operates a new machine on the factory floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân tiên tiến: Chỉ một công nhân xuất sắc, đi đầu trong phong trào thi đua lao động, thường đạt được năng suất thành tích vượt trội so với định mức thông thường. Thuật ngữ này gắn liền với các phong trào lao động xã hội chủ nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was honored as a shock-worker for his exceptional productivity. (Anh ấy đã được vinh danh một công nhân tiên tiến năng suất lao động xuất sắc.)
    • The factory rewarded its shock-workers with special bonuses. (Nhà máy đã thưởng cho những công nhân tiên tiến của mình bằng các khoản thưởng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded the title of shock-worker": được phong tặng danh hiệu công nhân tiên tiến.
    • She was awarded the title of shock-worker for three consecutive years. ( ấy đã được phong tặng danh hiệu công nhân tiên tiến trong ba năm liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock work (n): công việc đột xuất, công việc được thực hiện với cường độ cao để đạt mục tiêu đặc biệt.
    • The team completed the project through shock work. (Đội đã hoàn thành dự án thông qua công việc đột xuất cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Model worker: công nhân gương mẫu.
  • Advanced worker: công nhân tiên tiến.
  • Stakhanovite (danh từ lịch sử): công nhân Stakhanov (chỉ công nhân năng suất rất cao theo phong trào Stakhanov).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "shock-worker" nguồn gốc được sử dụng phổ biến trong bối cảnh lịch sử của các nước theo mô hình kinh tế kế hoạch, đặc biệt Liên các nước xã hội chủ nghĩa. Ngày nay, thuật ngữ này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung.
shock-worker

A shock-worker operates a new machine on the factory floor.

danh từ
  1. công nhân tiên tiến (trong phong trào thi đua cải tiến kỹ thuật)