shockingness
/'ʃɔkiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gây sốc, sự kinh ngạc: Chất lượng hoặc trạng thái của việc gây ra một phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc, như kinh ngạc, ghê tởm hoặc không tin được, do điều gì đó bất ngờ, cực đoan hoặc không thể chấp nhận được.
- Tính chướng tai gai mắt; sự khó coi: Đặc điểm của thứ gì đó gây phản cảm, xúc phạm đến thị hiếu hoặc tiêu chuẩn đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shockingness of the news left everyone speechless. (Tính chất gây sốc của tin tức khiến mọi người không nói nên lời.)
- Critics commented on the shockingness of the violent scenes in the film. (Các nhà phê bình nhận xét về sự khó coi của những cảnh bạo lực trong bộ phim.)
- He was unprepared for the shockingness of the poverty he witnessed. (Anh ấy không chuẩn bị trước cho tính chất gây kinh ngạc của sự nghèo khó mà anh chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer shockingness of something": nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, hoàn toàn gây sốc của một sự việc.
- The report focused on the sheer shockingness of the corruption scandal. (Báo cáo tập trung vào tính chất hoàn toàn gây sốc của vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shocking (tính từ): gây sốc, kinh khủng.
- The results were shocking. (Các kết quả thật gây sốc.)
- Shock (danh từ/động từ): cú sốc; làm cho sốc.
- The news was a great shock. (Tin đó là một cú sốc lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Outrageousness: tính chất quá quắt, trắng trợn.
- Appallingness: tính chất kinh khủng, khủng khiếp.
- Scandalousness: tính chất tai tiếng, gây xì-căng-đan.
Từ trái nghĩa
- Ordinariness: tính chất bình thường, tầm thường.
- Acceptability: tính chất có thể chấp nhận được.
- Decency: sự đứng đắn, phù hợp.
danh từ
- tính chướng tai gai mắt; sự khó coi