shoe string

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây giày: "shoe string" (hoặc "shoestring") chỉ một sợi dây dùng để buộc chặt giày.
    • Số tiền nhỏ, vốn ít ỏi: Trong ngữ cảnh tài chính, "shoe string" ám chỉ một khoản tiền rất nhỏ hoặc nguồn vốn hạn chế, thường dùng để thực hiện một việc đó.
  2. Tính từ (thường dùng trong cụm "on a shoestring"):

    • Với ngân sách eo hẹp, tiết kiệm: "shoe string" mô tả một cách làm việc hoặc hoạt động với rất ít tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dây giày):

    • I need to buy a new shoe string because this one broke. (Tôi cần mua một dây giày mới cái này đã đứt.)
    • He tied his shoe strings tightly before the race. (Anh ấy buộc chặt dây giày trước cuộc đua.)
  • Danh từ (số tiền nhỏ):

    • They started the business on a shoe string. (Họ bắt đầu kinh doanh với một số vốn rất ít ỏi.)
    • She managed to travel around the world on a shoe string. ( ấy đã xoay xở để du lịch vòng quanh thế giới với số tiền eo hẹp.)
  • Tính từ (ngân sách hạn chế):

    • It was a shoe string budget, but they made it work. (Đó một ngân sách eo hẹp, nhưng họ đã làm cho hoạt động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a shoestring": Một cụm từ cố định, nghĩa với rất ít tiền hoặc nguồn lực.

    • The film was made on a shoestring, yet it became a huge success. (Bộ phim được thực hiện với kinh phí rất thấp, nhưng đã trở thành một thành công lớn.)
  • "shoestring budget": Ngân sách rất hạn chế.

    • Non-profit organizations often operate on a shoestring budget. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường hoạt động với ngân sách rất eo hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoestring (n, adj): Cách viết phổ biến hơn của "shoe string", được dùng trong cả hai nghĩa.
  • Shoestring fries (n): Khoai tây chiên cắt sợi nhỏ, mỏng như dây giày.
    • I ordered a side of shoestring fries with my burger. (Tôi gọi thêm một phần khoai tây chiên sợi nhỏ với bánh mì kẹp thịt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lace (n): Dây buộc (thường dùng cho giày, áo).
  • Tiny amount (n): Số tiền nhỏ, rất ít.
  • Limited funds (n): Nguồn vốn hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up (v): Buộc chặt (dây giày).
    • He tied up his shoe strings before leaving. (Anh ấy buộc chặt dây giày trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • On a shoestring: Với rất ít tiền.

    • They survived on a shoestring during their backpacking trip. (Họ sống sót với rất ít tiền trong chuyến du lịch ba lô của mình.)
  • Shoestring budget: Ngân sách cực kỳ thấp.

    • The project was completed on a shoestring budget. (Dự án đã được hoàn thành với ngân sách cực kỳ thấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "shoe string"

shoe string
He ties his shoe string before going for a run.