shoestring
/'ʃu:striɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây giày: Một sợi dây dài, thường bằng da hoặc vải, dùng để buộc và giữ chặt giày.
- (Thông tục) Một số tiền rất nhỏ, vốn liếng ít ỏi: Chỉ một khoản tiền hoặc ngân sách cực kỳ hạn hẹp, không đáng kể.
Tính từ (Định ngữ):
- Mong manh, cheo leo; ít, vừa đủ: Dùng để mô tả thứ gì đó được thực hiện hoặc duy trì với rất ít tiền hoặc nguồn lực, hoặc có biên độ an toàn rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa dây giày):
- He bent down to tie his shoestring. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
- Danh từ (Nghĩa số tiền nhỏ):
- They started the business on a shoestring. (Họ bắt đầu công việc kinh doanh chỉ với một số vốn ít ỏi.)
- Tính từ:
- The team won by a shoestring majority of just five votes. (Đội đã thắng với một đa số mong manh chỉ năm phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on a shoestring": Với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp.
- She traveled across Europe on a shoestring. (Cô ấy đã du lịch khắp châu Âu với ngân sách rất eo hẹp.)
- "to operate/run on a shoestring": Vận hành với ngân sách cực kỳ hạn hẹp.
- The charity operates on a shoestring, relying heavily on volunteers. (Tổ chức từ thiện hoạt động với ngân sách rất ít, phụ thuộc nhiều vào tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoelace (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dây giày".
- Your shoelace is untied. (Dây giày của bạn bị tuột rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (số tiền nhỏ): Pittance, trifle (một khoản tiền nhỏ).
- Cụm từ "on a shoestring": On a tight budget, with limited funds (với ngân sách hạn hẹp, với nguồn vốn hạn chế).
Thành ngữ liên quan
- Shoestring catch (Thể thao, đặc biệt trong bóng chày): Một pha bắt bóng rất khó khi người chơi gần như chạm găng tay vào mặt đất.
- The outfielder made an incredible shoestring catch to end the inning. (Cầu thủ ngoại vi đã thực hiện một pha bắt bóng khó tin ngay sát mặt đất để kết thúc hiệp đấu.)
danh từ
- dây giày
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
- (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
- a shoestring majorityđa số mong man
Idioms
- on a shoestringít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)