shoe-buckle

/'ʃu:,bʌkl/
Học thuật
Thân thiện
shoe-buckle

A child fastens the shiny shoe-buckle on her black leather shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái khoá giày: Một phụ kiện trang trí, thường làm bằng kim loại, được gắn vào giày để cố định hoặc trang trí. thường một cái khung một cái chốt để đóng mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman polished his silver shoe-buckle before the ball. (Ngài quý tộc đánh bóng cái khoá giày bằng bạc của mình trước buổi khiêu vũ.)
    • In the 18th century, a decorative shoe-buckle was a sign of wealth. (Vào thế kỷ 18, một cái khoá giày trang trí dấu hiệu của sự giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten a shoe-buckle": cài khoá giày.
    • He bent down to fasten his shoe-buckle. (Anh ấy cúi xuống để cài khoá giày của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckle (n): cái khoá, cái móc (nghĩa chung, dùng cho nhiều vật như thắt lưng, túi xách).
    • The belt has a brass buckle. (Cái thắt lưng một cái khoá bằng đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoe clasp: khoá cài giày (từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ một vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho 'shoe-buckle')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'shoe-buckle')

shoe-buckle

A child fastens the shiny shoe-buckle on her black leather shoe.

danh từ
  1. cái khoá giày