shoe-lace
/'ʃu:leis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây giày: Một sợi dây dài, thường bằng vải hoặc sợi tổng hợp, được luồn qua các lỗ hoặc móc trên giày để buộc chặt giày vào chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Your shoe-lace is untied. (Dây giày của bạn bị tuột rồi.)
- I need to buy new white shoe-laces for my sneakers. (Tôi cần mua dây giày trắng mới cho đôi giày thể thao của mình.)
- He bent down to tie his shoe-laces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tie one's shoe-laces": buộc dây giày của mình.
- A child learns to tie his own shoe-laces. (Một đứa trẻ học cách tự buộc dây giày của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoelace (n): Cách viết khác (viết liền) của "shoe-lace", cùng nghĩa là dây giày.
- Lace (n): Có thể chỉ dây buộc nói chung, như dây giày (shoe-lace) hoặc dây áo.
- Bootlace (n): Dây buộc ủng, tương tự như dây giày nhưng thường dùng cho ủng.
Từ đồng nghĩa
- Shoestring (n, Mỹ): Dây giày (cùng nghĩa với "shoe-lace").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "shoe-lace")
Thành ngữ liên quan
- "To be on a shoestring budget": (thành ngữ sử dụng "shoestring" - từ đồng nghĩa) Có ngân sách rất eo hẹp, hạn chế.
- They started the business on a shoestring budget. (Họ bắt đầu công việc kinh doanh với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)