shoe-lace

/'ʃu:leis/
Học thuật
Thân thiện
shoe-lace

A child ties the shoe-lace on their sneaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây giày: Một sợi dây dài, thường bằng vải hoặc sợi tổng hợp, được luồn qua các lỗ hoặc móc trên giày để buộc chặt giày vào chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Your shoe-lace is untied. (Dây giày của bạn bị tuột rồi.)
    • I need to buy new white shoe-laces for my sneakers. (Tôi cần mua dây giày trắng mới cho đôi giày thể thao của mình.)
    • He bent down to tie his shoe-laces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie one's shoe-laces": buộc dây giày của mình.
    • A child learns to tie his own shoe-laces. (Một đứa trẻ học cách tự buộc dây giày của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoelace (n): Cách viết khác (viết liền) của "shoe-lace", cùng nghĩa dây giày.
  • Lace (n): Có thể chỉ dây buộc nói chung, như dây giày (shoe-lace) hoặc dây áo.
  • Bootlace (n): Dây buộc ủng, tương tự như dây giày nhưng thường dùng cho ủng.
Từ đồng nghĩa
  • Shoestring (n, Mỹ): Dây giày (cùng nghĩa với "shoe-lace").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "shoe-lace")

Thành ngữ liên quan
  • "To be on a shoestring budget": (thành ngữ sử dụng "shoestring" - từ đồng nghĩa) ngân sách rất eo hẹp, hạn chế.
    • They started the business on a shoestring budget. (Họ bắt đầu công việc kinh doanh với một ngân sách cực kỳ eo hẹp.)
shoe-lace

A child ties the shoe-lace on their sneaker.

danh từ
  1. dây giày