shoe-leather
/'ʃu:leðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da đóng giày: Chất liệu da được sử dụng đặc biệt để làm phần đế hoặc các bộ phận khác của giày. Từ này nhấn mạnh vào vật liệu thô, truyền thống dùng trong sản xuất giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cobbler preferred genuine shoe-leather for repairs. (Ông thợ sửa giày già luôn ưu tiên dùng da đóng giày thật để sửa chữa.)
- Wearing out shoe-leather is a common problem for people who walk a lot. (Làm mòn da đế giày là vấn đề phổ biến với những người đi bộ nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear out/wear down shoe-leather": (nghĩa bóng) đi bộ rất nhiều, thường để tìm kiếm thứ gì đó hoặc làm công việc điều tra.
- The detective wore out a lot of shoe-leather trying to find the witness. (Viên thám tử đã đi bộ rất nhiều (nghĩa đen: làm mòn nhiều da đế giày) để tìm nhân chứng.)
"as good a man as ever trod shoe-leather": (thành ngữ) một người đàn ông tốt nhất, tuyệt vời nhất từng tồn tại.
- My grandfather was as good a man as ever trod shoe-leather. (Ông tôi là một người đàn ông tốt nhất trần gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather (n): da thuộc (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho giày).
- Sole leather (n): da đế giày (một loại da đặc biệt cứng cáp dùng làm đế).
Từ đồng nghĩa
- Leather for shoes: da dùng cho giày.
- Cobbling leather: da dùng trong nghề đóng/sửa giày.
Thành ngữ liên quan
- To be on a shoe-leather budget: có ngân sách rất eo hẹp, chỉ đủ cho những nhu cầu cơ bản nhất.
- As students, we were on a shoe-leather budget. (Thời sinh viên, chúng tôi có ngân sách rất eo hẹp.)
- Shoe-leather epidemiology: (thuật ngữ) công tác điều tra dịch tễ học dựa vào việc đi bộ nhiều, phỏng vấn trực tiếp để truy vết nguồn bệnh, trái ngược với phân tích dữ liệu từ xa.
- The outbreak was contained thanks to old-fashioned shoe-leather epidemiology. (Ổ dịch đã được kiểm soát nhờ vào phương pháp điều tra dịch tễ truyền thống (dựa trên đi bộ nhiều).)
danh từ
- da đóng giày
Idioms
- as good a man as ever trod shoe-leathercon người tốt nhất trần gian