shoe-shine

/'ʃu:ʃain/
Học thuật
Thân thiện
shoe-shine

A man gets a shoe-shine at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giày: Hành động làm sạch đánh bóng giày, dép để chúng trông mới sáng bóng hơn.
    • Người đánh giày: Người làm nghề hoặc cung cấp dịch vụ đánh giày cho khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave his leather shoes a quick shoe-shine before the interview. (Anh ấy đã đánh bóng nhanh đôi giày da của mình trước buổi phỏng vấn.)
    • The shoe-shine on the corner of the street is very skilled. (Người đánh giàygóc phố rất lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a shoe-shine": đi đánh giày (sử dụng dịch vụ).
    • He stopped to get a shoe-shine on his way to the meeting. (Trên đường đến cuộc họp, anh ta dừng lại để đánh giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe-shine boy (n): em bé đánh giày, người đánh giày trẻ tuổi (một biến thể của "shoe-shine" với nghĩa chỉ người).

    • In old movies, you often see a shoe-shine boy working on the street. (Trong các bộ phim , bạn thường thấy một em bé đánh giày làm việc trên phố.)
  • Shoe-shine stand (n): quầy, sạp đánh giày.

    • He operates his business from a small shoe-shine stand at the train station. (Anh ta kinh doanh từ một sạp đánh giày nhỏnhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Bootblack (n): người đánh giày (từ , ít dùng hơn).
  • Shoeshiner (n): người đánh giày (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "shoe-shine" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shoe-shine" một cách riêng biệt.)

shoe-shine

A man gets a shoe-shine at the train station.

danh từ
  1. sự đánh giày
  2. người đánh giày, em bé đánh giày ((cũng) shoe-shine boy)