shoe-thread

/'ʃu:θred/
Học thuật
Thân thiện
shoe-thread

A cobbler uses a strong shoe-thread to repair a leather boot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ khâu giày: "shoe-thread" một loại chỉ chắc chắn, thường được làm từ sợi lanh hoặc cotton đã qua xử lý, được sử dụng đặc biệt để khâu, hoặc sửa chữa giày dép các vật dụng bằng da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cobbler used strong shoe-thread to repair the leather boots. (Người thợ sửa giày đã dùng chỉ khâu giày chắc chắn để sửa đôi bốt da.)
    • You'll need a needle and some shoe-thread to fix this tear. (Bạn sẽ cần một cây kim một ít chỉ khâu giày để chỗ rách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as strong as shoe-thread": cứng cáp, bền chắc như chỉ khâu giày (thường dùng để von).
    • This rope is as strong as shoe-thread. (Sợi dây thừng này chắc như chỉ khâu giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Thread (n): chỉ, sợi (nghĩa chung).
  • Waxed thread (n): chỉ sáp (một loại chỉ tẩm sáp, thường dùng trong khâu da, tương tự shoe-thread).
  • Cobbler's thread (n): chỉ của thợ sửa giày (cách gọi khác của shoe-thread).
Từ đồng nghĩa
  • Waxed linen thread: chỉ lanh tẩm sáp.
  • Saddler's thread: chỉ khâu yên ngựa (cũng dùng cho đồ da, tương tự).
Lưu ý
  • "Shoe-thread" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công, sửa chữa giày dép hoặc đồ da.
shoe-thread

A cobbler uses a strong shoe-thread to repair a leather boot.

danh từ
  1. chỉ khâu giày