shoehorn
/'ʃu:hɔ:n/ Cách viết khác : (shoe-lift) /'ʃu:lift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bót giày: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ, có hình dạng cong, dùng để giúp chân dễ dàng trượt vào giày mà không làm hỏng gót giày.
Động từ:
- Nhét, ép (một cách gượng ép): Hành động cố gắng đưa một thứ gì đó vào một không gian chật hẹp hoặc một tình huống không thực sự phù hợp, thường một cách khó khăn hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I always use a shoehorn to put on my leather boots. (Tôi luôn dùng một cái bót giày để đi đôi bốt da.)
- The antique shoehorn was made of polished silver. (Cái bót giày cổ được làm bằng bạc đánh bóng.)
Động từ:
- They managed to shoehorn all the guests into the tiny living room. (Họ đã cố gắng nhét tất cả khách mời vào phòng khách nhỏ xíu.)
- The director tried to shoehorn a romantic subplot into the action movie. (Đạo diễn đã cố gắng ép một cốt truyện phụ lãng mạn vào bộ phim hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shoehorn something/someone in": cố gắng sắp xếp, tìm chỗ cho một thứ gì đó hoặc ai đó vào một lịch trình hoặc không gian đã quá chật.
- My schedule is full, but I'll try to shoehorn you in for a quick meeting. (Lịch của tôi kín rồi, nhưng tôi sẽ cố gắng sắp xếp để gặp anh một cuộc họp nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoehorned (adj): được nhét vào một cách gượng ép, không tự nhiên.
- The product placement in the film felt very shoehorned. (Việc quảng cáo sản phẩm trong phim có vẻ rất gượng ép.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Shoe lifter (cái nâng giày).
- Động từ: Cram (nhồi nhét), squeeze (ép chặt), force (ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoehorn in: (đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "shoehorn". Tuy nhiên, nghĩa bóng của động từ này thường được dùng để mô tả các tình huống gượng ép, không tự nhiên.
danh từ
- cái bót (để đi giày)