shogoun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tướng quân (Nhật Bản): "shogoun" là từ chỉ chức danh quân sự và chính trị tối cao trong lịch sử phong kiến Nhật Bản. Người nắm giữ chức vụ này là người đứng đầu chính quyền Mạc phủ, nắm thực quyền cai trị đất nước, trong khi Thiên hoàng giữ vai trò biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le shogoun Tokugawa Ieyasu a établi le shogunat Tokugawa. (Tướng quân Tokugawa Ieyasu đã thiết lập Mạc phủ Tokugawa.)
- Pendant l'époque d'Edo, le shogoun résidait à Edo (aujourd'hui Tokyo). (Trong thời kỳ Edo, tướng quân cư trú tại Edo (ngày nay là Tokyo).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le règne du shogoun": thời kỳ/thế lực cai trị của tướng quân.
- Le règne du shogoun a été marqué par une longue période de paix. (Thời kỳ cai trị của tướng quân được đánh dấu bằng một giai đoạn hòa bình lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Shogunat (danh từ giống đực): chế độ Mạc phủ, chính quyền do tướng quân đứng đầu.
- Le shogunat Tokugawa a duré plus de 250 ans. (Chế độ Mạc phủ Tokugawa đã kéo dài hơn 250 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Dictateur militaire: nhà độc tài quân sự (nghĩa hiện đại, mang tính so sánh).
- Seigneur de la guerre: lãnh chúa quân sự (trong bối cảnh phong kiến).
danh từ giống đực
- (sử học) tướng quân (Nhật)