shogunate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ Mạc phủ: "Shogunate" chỉ hệ thống chính trị hoặc chính quyền quân sự do một shogun (tướng quân) đứng đầu, đặc biệt trong lịch sử Nhật Bản từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 19. Đây một hình thức chính phủ độc tài, nơi người cai trị nắm quyền lực tuyệt đối, không bị giới hạn bởi hiến pháp, luật pháp hay sự đối lập.
    • Thời kỳ Mạc phủ: "Shogunate" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một dòng họ shogun cai trị, dụ như Mạc phủ Tokugawa.
dụ sử dụng
  • (Mạc phủ Tokugawa đã cai trị Nhật Bản hơn 250 năm.)
  • (Dưới thời Mạc phủ, thiên hoàng chỉ bù nhìn với ít quyền lực thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a shogunate": thiết lập một Mạc phủ.
    • Minamoto no Yoritomo established the first shogunate in 1192. (Minamoto no Yoritomo đã thiết lập Mạc phủ đầu tiên vào năm 1192.)
  • "the fall of the shogunate": sự sụp đổ của Mạc phủ.
    • The Meiji Restoration in 1868 marked the fall of the shogunate. (Cuộc Duy tân Minh Trị năm 1868 đánh dấu sự sụp đổ của Mạc phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shogun (danh từ): tướng quân, người đứng đầu shogunate.
    • The shogun was the de facto ruler of Japan. (Tướng quân người cai trị thực tế của Nhật Bản.)
  • Shogunal (tính từ): thuộc về shogun hoặc shogunate.
    • The shogunal court was based in Edo. (Triều đình Mạc phủ đặt tại Edo.)
Từ đồng nghĩa
  • Military dictatorship: chế độ độc tài quân sự (nhấn mạnh khía cạnh quân sự của shogunate).
  • Bakufu (từ mượn tiếng Nhật): nghĩa đen "chính phủ lều trại", đồng nghĩa với shogunate trong bối cảnh lịch sử Nhật Bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shogunate", đây danh từ chỉ một hệ thống chính trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Shogunate system": hệ thống Mạc phủ, thường được dùng để chỉ mô hình cai trị phong kiến quân sự.
    • The shogunate system relied on a network of feudal lords. (Hệ thống Mạc phủ dựa vào mạng lưới các lãnh chúa phong kiến.)
shogunate
The shogunate ruled Japan from a fortified castle.