shooting war

/'ʃu:ti'wɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh nóng: Một cuộc xung đột trang thực sự, nơi các bên sử dụng khí giao tranh trực tiếp, dẫn đến thương vong hủy hoại vật chất. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các hình thức xung đột khác như chiến tranh lạnh (căng thẳng chính trị, kinh tế, ý thức hệ không giao tranh trực tiếp) hoặc chiến tranh cân não (đấu trí, đe dọa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The border dispute escalated from a cold war into a shooting war. (Tranh chấp biên giới leo thang từ một cuộc chiến tranh lạnh thành một cuộc chiến tranh nóng.)
    • Diplomats are trying to prevent the crisis from turning into a shooting war. (Các nhà ngoại giao đang cố gắng ngăn cuộc khủng hoảng biến thành một cuộc chiến tranh nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích chính trị, quân sự báo chí để nhấn mạnh sự chuyển biến từ trạng thái xung đột tiềm ẩn sang xung đột công khai, bạo lực.
    • The cyber attacks were considered acts of aggression, but the country stopped short of starting a shooting war. (Các cuộc tấn công mạng được coi hành vi gây hấn, nhưng quốc gia đó đã dừng lại trước ngưỡng bắt đầu một cuộc chiến tranh nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot war (n): Chiến tranh nóng (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "shooting war").
  • Cold war (n): Chiến tranh lạnh (trạng thái xung đột căng thẳng nhưng không giao tranh quân sự trực tiếp).
  • Warfare (n): Chiến tranh, cách thức tiến hành chiến tranh (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hot war: Chiến tranh nóng.
  • Armed conflict: Xung đột trang.
  • Open warfare: Chiến tranh công khai.
Thành ngữ liên quan
  • To go from cold war to shooting war: Chuyển từ chiến tranh lạnh sang chiến tranh nóng (mô tả sự leo thang của xung đột).
    • Many feared the diplomatic breakdown would cause the two nations to go from cold war to shooting war. (Nhiều người lo sợ sự đổ vỡ ngoại giao sẽ khiến hai quốc gia chuyển từ chiến tranh lạnh sang chiến tranh nóng.)
danh từ
  1. chiến tranh nóng (để phân biệt với chiến tranh lạnh, chiến tranh cân não)