shooting-box

/'ʃu:tiɳbɔks/
Học thuật
Thân thiện
shooting-box

A hunter rests inside his shooting-box after a long morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều đi săn, lán đi săn: Một căn nhà nhỏ, thường đơn giản tạm thời, được xây dựng hoặc sử dụngvùng nông thôn để làm nơi trú ẩn nghỉ ngơi cho những người đi săn trong các chuyến đi săn kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters retreated to their shooting-box as the storm approached. (Những người thợ săn rút về lán đi săn của họ khi cơn bão ập tới.)
    • The old shooting-box in the forest is now used by hikers. (Lều đi săn trong rừng giờ đây được những người đi bộ đường dài sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay at a shooting-box": ở lại tại một lán đi săn.
    • During the hunting season, they would stay at a shooting-box for weeks. (Trong mùa săn bắn, họ thường ở lại một lán đi săn trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunting lodge (n): nhà nghỉ săn bắn (thường kiên cố lớn hơn một ).
  • Gamekeeper's cottage (n): nhà của người giữ rừng/người canh săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting hut: lều săn, túp lều săn.
  • Shooting lodge: nhà nghỉ săn bắn.
Lưu ý
  • Từ này () chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặcAnh, liên quan đến các hoạt động săn bắn truyền thống. Trong tiếng Việt, "lều đi săn" hoặc "lán đi săn" cách diễn đạt phù hợp.
shooting-box

A hunter rests inside his shooting-box after a long morning.

danh từ
lều đi săn, lán đi săn