shooting-coat
/'ʃu:tiɳkout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo đi săn: Một loại áo khoác ngoài chuyên dụng, thường được thiết kế bền chắc và ấm áp, dành cho hoạt động săn bắn. Nó thường có các đặc điểm như túi lớn để đựng đạn dược hoặc đồ dùng, và chất liệu chống thấm nước hoặc chống gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He put on his old tweed shooting-coat before heading out to the moors. (Anh ấy mặc chiếc áo đi săn bằng vải tweed cũ trước khi lên đường tới vùng đồng hoang.)
- The shooting-coat has deep pockets for carrying shotgun shells. (Chiếc áo đi săn có những chiếc túi sâu để đựng vỏ đạn shotgun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ trang phục. Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể được dùng để mô tả một kiểu áo khoác nam cổ điển, mang phong cách đồng quê hoặc thể thao, ngay cả khi không dùng để đi săn.
Biến thể và từ gần giống
- Shooting jacket: Áo khoác đi săn (cùng nghĩa, cách gọi khác).
- Field coat: Áo khoác dã ngoại, áo khoác thực địa (có công dụng tương tự).
- Hunting jacket: Áo khoác đi săn (cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Hunting coat: Áo khoác đi săn.
- Sports jacket: Áo khoác thể thao (trong một số ngữ cảnh có thể chỉ chung các loại áo khoác dành cho hoạt động ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan