shooting-range

/'ʃu:tiɳreindʤ/
Học thuật
Thân thiện
shooting-range

A person practices their aim at the shooting-range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường bắn: Một khu vực được thiết kế đặc biệt, thường ngoài trời hoặc trong nhà, nơi mọi người có thể thực hành bắn súng hoặc cung tên một cách an toàn. Đây một cơ sở chuyên dụng cho việc luyện tập hoặc thi đấu bắn súng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officers train at the shooting-range every week. (Các sĩ quan cảnh sát luyện tập tại trường bắn mỗi tuần.)
    • He went to the indoor shooting-range to practice with his new pistol. (Anh ấy đã đến trường bắn trong nhà để luyện tập với khẩu súng lục mới của mình.)
    • Safety rules are strictly enforced at the military shooting-range. (Các quy tắc an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại trường bắn quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the shooting-range": đangtại trường bắn.
    • He spends his Saturday mornings at the shooting-range. (Anh ấy dành các buổi sáng thứ Bảy của mìnhtrường bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Firing range (n): trường bắn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh quân sự).
  • Gun range (n): trường bắn súng (cách gọi thông tục).
  • Archery range (n): trường bắn cung (dành riêng cho môn bắn cung).
Từ đồng nghĩa
  • Firing range: trường bắn.
  • Target range: trường bắn bia.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shooting-range")

shooting-range

A person practices their aim at the shooting-range.

danh từ
  1. trường bắn