shooting-stick

/'ʃu:tiɳstik/
Học thuật
Thân thiện
shooting-stick

A hiker unfolds his shooting-stick to rest on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy có thể xếp thành ghế ngồi: Một loại gậy hoặc cây gậy đặc biệt, phần trên cùng có thể mở ra thành một chiếc ghế nhỏ, thường được sử dụng khi quan sát các sự kiện ngoài trời hoặc khi đi bộ đường dài để nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elderly gentleman unfolded his shooting-stick to watch the horse race. (Người quý ông lớn tuổi mở chiếc gậy-ghế của mình ra để xem cuộc đua ngựa.)
    • She always carries a shooting-stick on her countryside walks. ( ấy luôn mang theo một chiếc gậy-ghế trong những chuyến đi bộvùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant one's shooting-stick": cắm/đặt chiếc gậy-ghế của mình xuống (để chuẩn bị ngồi hoặc để giữ chỗ).
    • He planted his shooting-stick firmly in the ground and sat down to enjoy the view. (Ông ấy cắm chặt chiếc gậy-ghế xuống đất ngồi xuống để thưởng thức quang cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Walking stick (n): gậy chống (chỉ để hỗ trợ đi lại, không chức năng làm ghế).
  • Folding stool (n): ghế xếp (một chiếc ghế nhỏ gọn có thể gập lại, nhưng không phải dạng gậy).
Từ đồng nghĩa
  • Folding seat stick: gậy ghế xếp.
  • Convertible walking stick: gậy chống chuyển đổi được.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ việc được những người đi săn (shooting) sử dụng để ngồi chờ trong khi săn bắn, nhưng ngày nay được dùng rộng rãi hơn cho các hoạt động ngoài trời.
shooting-stick

A hiker unfolds his shooting-stick to rest on the trail.

danh từ
  1. gậy có thể xếp thành ghế ngồi