shop girl

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi: "shop girl" chỉ một phụ nữ trẻ làm việc tại cửa hàng, nhiệm vụ phục vụ khách hàng, bán hàng hoặc trưng bày sản phẩm. Từ này thường dùng trong bối cảnh các cửa hàng bán lẻ như cửa hàng quần áo, mỹ phẩm, hoặc đồ trang sức.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi đã giúp tôi chọn một chiếc váy cho bữa tiệc.)
  • ( ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi tại một cửa hàng thời trang nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shop-girl" (viết dấu gạch nối): dạng viết khác, thường thấy trong văn bản hoặc trang trọng hơn.
    • The novel depicts the life of a shop-girl in Victorian London. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi ở London thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Salesgirl (n): nhân viên bán hàng nữ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The salesgirl was very polite and efficient. ( nhân viên bán hàng rất lịch sự hiệu quả.)
  • Shop assistant (n): nhân viên cửa hàng (không phân biệt giới tính).
    • The shop assistant recommended a good book. (Nhân viên cửa hàng đã giới thiệu một cuốn sách hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Cashier: thu ngân (chỉ người thu tiền, không nhất thiết nữ trẻ tuổi).
  • Salesclerk: nhân viên bán hàng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Thành ngữ liên quan
  • Shop girl mentality: tư duy của nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hời hợt hoặc thiếu kinh nghiệm).
    • Her shop girl mentality prevented her from handling complex tasks. (Tư duy của nhân viên bán hàng nữ trẻ tuổi đã ngăn cản ấy xử lý các nhiệm vụ phức tạp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shop girl"

shop girl
A shop girl helps a customer choose a scarf.