shop talk
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): "Shop talk" là cuộc nói chuyện về công việc, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn của một người, mà chỉ những người trong cùng ngành mới có thể hiểu được. Nó thường mang tính chuyên ngành và có thể gây nhàm chán hoặc khó hiểu cho người ngoài cuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc họp, các kỹ sư tiếp tục nói chuyện công việc về những lỗi phần mềm mới.)
- (Tại bữa tiệc, các bác sĩ trò chuyện về chuyên môn, thảo luận về các thủ thuật y tế khiến khách mời bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To avoid shop talk": Tránh nói chuyện công việc trong các tình huống xã hội.
- We try to avoid shop talk during family dinners. (Chúng tôi cố gắng tránh nói chuyện công việc trong bữa tối gia đình.)
- "Get down to shop talk": Bắt đầu tập trung vào thảo luận chuyên môn.
- Let's get down to shop talk and solve this problem. (Hãy bắt đầu nói chuyện công việc và giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Small talk (danh từ): Nói chuyện phiếm, xã giao (trái nghĩa với "shop talk").
- We started with small talk before moving to shop talk. (Chúng tôi bắt đầu bằng nói chuyện phiếm trước khi chuyển sang nói chuyện công việc.)
- Pillow talk (danh từ): Nói chuyện thân mật, riêng tư (thường giữa các cặp đôi).
- Pillow talk is different from shop talk. (Nói chuyện thân mật khác với nói chuyện công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Business talk: Nói chuyện về công việc kinh doanh.
- Work talk: Nói chuyện về công việc.
- Professional jargon: Biệt ngữ chuyên môn (thường chỉ từ vựng, không phải cuộc trò chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "shop talk", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Engage in shop talk: Tham gia vào cuộc nói chuyện công việc. - They engaged in shop talk for hours. (Họ đã nói chuyện công việc hàng giờ.) - Stick to shop talk: Chỉ tập trung vào nói chuyện công việc. - Let's stick to shop talk during the meeting. (Hãy chỉ tập trung vào nói chuyện công việc trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- "All work and no play makes Jack a dull boy": Chỉ làm việc không nghỉ ngơi khiến con người trở nên nhàm chán (liên quan đến việc "shop talk" có thể gây mệt mỏi).
- "Talk shop": Một thành ngữ mang nghĩa tương tự "shop talk", dùng như động từ.
- They always talk shop at lunch. (Họ luôn nói chuyện công việc vào bữa trưa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shop talk"