shop-boy

/'ʃɔpbɔi/
Học thuật
Thân thiện
shop-boy

A shop-boy arranges fresh fruit in the store's display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng (nam): "shop-boy" chỉ một người đàn ông hoặc nam thanh niên làm công việc bán hàng trong một cửa tiệm, thườngvị trí phụ tá hoặc học việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shop-boy helped me find the right size. (Người bán hàng nam đã giúp tôi tìm đúng cỡ.)
    • He started his career as a shop-boy in a small grocery store. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một người bán hàng nam trong một cửa hàng tạp hóa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shop-boy" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một vị trí công việc cấp dưới, học nghề trong một cửa hàng bán lẻ.
    • In the 19th-century novel, the protagonist works as a humble shop-boy. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật chính làm việc như một người bán hàng nam khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shop assistant (n): nhân viên bán hàng (chung, không phân biệt giới tính).
  • Salesclerk (n): nhân viên bán hàng.
  • Shop-girl (n): người bán hàng (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Male shop assistant: nhân viên bán hàng nam.
  • Clerk: nhân viên bán hàng, thư ký cửa hàng.
Lưu ý
  • Từ "shop-boy" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại có thể được coi lỗi thời. Các thuật ngữ trung tính hơn như "shop assistant" hoặc "retail worker" thường được ưa chuộng.
shop-boy

A shop-boy arranges fresh fruit in the store's display.

danh từ
  1. người bán hàng (đàn ông)