shop-lifter

/'ʃɔp,liftə/
Học thuật
Thân thiện
shop-lifter

A shop-lifter hides a small item inside their coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ăn cắp vặt trong cửa hàng: Một người ăn trộm hàng hóa từ một cửa hàng đang mở cửa kinh doanh, thường bằng cách giấu đồ rời đi không trả tiền. Hành động này được gọi là "shoplifting".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard caught a shoplifter trying to steal a watch. (Nhân viên bảo vệ bắt được một kẻ ăn cắp vặt đang cố gắng lấy trộm một chiếc đồng hồ.)
    • Store owners need to be vigilant to prevent shoplifters. (Chủ cửa hàng cần cảnh giác để ngăn chặn những kẻ ăn cắp vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "shoplifter" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp , bán lẻ an ninh. phân biệt với các loại trộm cắp khác (như "burglar" - kẻ đột nhập) tội phạm xảy ra khi cửa hàng đang mở cửa kẻ phạm tội thường giả làm khách hàng.
Biến thể từ gần giống
  • To shoplift (động từ): hành động ăn cắp vặt trong cửa hàng.
    • He was arrested for attempting to shoplift. (Anh ta bị bắt cố gắng ăn cắp vặt trong cửa hàng.)
  • Shoplifting (danh từ): tội ăn cắp vặt trong cửa hàng.
    • Shoplifting causes significant losses for retailers. (Tội ăn cắp vặt gây ra tổn thất đáng kể cho các nhà bán lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief (danh từ): tên trộm, kẻ cắp (nghĩa rộng hơn).
  • Pilferer (danh từ): kẻ ăn cắp vặt, ăn bớt (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ cửa hàng).
Từ trái nghĩa
  • Customer (danh từ): khách hàng.
  • Paying customer (danh từ): khách hàng trả tiền.
shop-lifter

A shop-lifter hides a small item inside their coat.

danh từ
  1. kẻ cắp giả làm khách mua hàng