shop-steward
/'ʃɔpstjuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại biểu công nhân: Một công nhân được bầu ra trong một phân xưởng, bộ phận hoặc công ty để đại diện cho đồng nghiệp của mình trong các vấn đề liên quan đến công việc, thường là thành viên của một công đoàn lao động. Người này có trách nhiệm thảo luận với người quản lý về các vấn đề như điều kiện làm việc, tiền lương, khiếu nại hoặc kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers elected him as their shop-steward. (Các công nhân đã bầu anh ấy làm đại biểu công nhân của họ.)
- If you have a problem with the new schedule, you should speak to the shop-steward. (Nếu bạn có vấn đề với lịch làm việc mới, bạn nên nói chuyện với đại biểu công nhân.)
- The shop-steward negotiated with management to improve safety standards. (Đại biểu công nhân đã đàm phán với ban quản lý để cải thiện tiêu chuẩn an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a shop-steward": đảm nhiệm vai trò đại biểu công nhân.
- She has served as a shop-steward for five years. (Cô ấy đã đảm nhiệm vai trò đại biểu công nhân được năm năm.)
"to consult with the shop-steward": tham khảo ý kiến với đại biểu công nhân.
- Before filing a formal grievance, it's wise to consult with the shop-steward. (Trước khi khiếu nại chính thức, nên tham khảo ý kiến với đại biểu công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Union representative (n): đại diện công đoàn (từ đồng nghĩa chung, có thể có phạm vi rộng hơn).
- Workplace representative (n): đại diện tại nơi làm việc.
- Steward (n): người quản lý, người phụ trách; trong bối cảnh lao động, thường được hiểu là "shop-steward".
Từ đồng nghĩa
- Union delegate: đại biểu công đoàn.
- Workers' representative: đại diện của công nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "shop-steward")
danh từ
- đại biểu công nhân