shoplifting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi trộm cắp hàng hóa trưng bày trong cửa hàng: "Shoplifting" chỉ hành động lấy cắp các mặt hàng đang được bày bán trong cửa hàng mà không trả tiền, thường là khi cửa hàng đang mở cửa.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đã lắp đặt camera để ngăn chặn hành vi trộm cắp hàng hóa.)
- (Cô ấy bị bắt vì trộm cắp một cặp kính râm trong cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be charged with shoplifting": bị buộc tội trộm cắp hàng hóa.
- He was charged with shoplifting after being caught on camera. (Anh ấy bị buộc tội trộm cắp hàng hóa sau khi bị camera ghi lại.)
- "petty shoplifting": trộm cắp vặt (hàng hóa giá trị nhỏ).
- Petty shoplifting is often treated as a misdemeanor. (Trộm cắp vặt thường bị xử lý như một tội nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoplifter (danh từ): kẻ trộm cắp hàng hóa trong cửa hàng.
- The shoplifter was caught trying to leave the store. (Kẻ trộm cắp hàng hóa bị bắt khi đang cố rời khỏi cửa hàng.)
- Shoplift (động từ): hành động trộm cắp hàng hóa trong cửa hàng.
- He shoplifted a candy bar from the convenience store. (Anh ấy đã trộm cắp một thanh kẹo từ cửa hàng tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Theft: hành vi trộm cắp nói chung.
- Stealing: hành vi lấy cắp.
- Pilferage: trộm cắp vặt, thường dùng trong bối cảnh thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steal from: lấy cắp từ (một nơi nào đó).
- He was caught stealing from the store. (Anh ấy bị bắt khi đang lấy cắp từ cửa hàng.)
- Make off with: trốn thoát cùng với (hàng hóa bị trộm).
- The thief made off with several expensive items. (Tên trộm đã trốn thoát cùng với vài món đồ đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Five-finger discount: (thành ngữ hài hước) chỉ hành vi trộm cắp hàng hóa, đặc biệt là trong cửa hàng.
- He got a five-finger discount on that jacket. (Anh ấy đã "mua" chiếc áo khoác đó bằng "chiết khấu năm ngón tay" – tức là trộm nó.)