shopping

/'ʃɔpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
shopping

Elle fait du shopping dans une grande galerie marchande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm: Hành động đi đến các cửa hàng để xem xét mua hàng hóa, thườngđể giải trí hoặc đáp ứng nhu cầu cá nhân.
    • Sự đi dạo phố ngắm hàng: Hoạt động đi dạo qua các cửa hàng để xem hàng hóa không nhất thiết phải mua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai fait du shopping ce matin. (Tôi đã đi mua sắm sáng nay.)
    • Le shopping est son passe-temps favori. (Mua sắmthú tiêu khiển yêu thích của ấy.)
    • Nous allons faire un peu de shopping en ville. (Chúng tôi sẽ đi dạo mua sắm một chút trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du shopping": đi mua sắm.

    • Elle adore faire du shopping le samedi. ( ấy rất thích đi mua sắm vào thứ Bảy.)
  • "être en shopping": đang trong quá trình mua sắm.

    • Désolée, je ne peux pas parler, je suis en shopping. (Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện được, tôi đang mua sắm.)
  • "un sac de shopping": túi mua sắm (thườngtúi tái sử dụng).

    • N'oublie pas ton sac de shopping pour le marché. (Đừng quên túi mua sắm của bạn cho chợ nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoppeur / Shoppeuse (n): người đi mua sắm.

    • Les shoppeuses étaient nombreuses dans la rue commerçante. ( rất nhiều người đi mua sắm trên phố thương mại.)
  • Window-shopping (n): xem hàng qua cửa kính (không mua).

    • Parfois, nous faisons juste du window-shopping. (Đôi khi chúng tôi chỉ đi xem hàng qua cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Achats (n.m.p): việc mua hàng, các món đồ đã mua.
  • Courses (n.f.p): việc đi chợ, mua thực phẩm hoặc nhu yếu phẩm hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "shopping". Các cụm từ thường dùng với động từ "faire".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du tout cuit" (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh mua sắm): Việc đó đã xong xuôi/dễ như ăn kẹo.
    • Avec ce bon de réduction, l'achat de cette robe, c'est du tout cuit ! (Với phiếu giảm giá này, việc mua chiếc váy này dễ như ăn kẹo!)
shopping

Elle fait du shopping dans une grande galerie marchande.

danh từ giống đực
  1. sự đi dạo phố ngắm hàng; sự đi mua hàng