shopping

/'ʃɔpiɳ/
danh từ
  1. sự đi mua hàng
    • to do one's shopping
      đi mua hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shopping"

shopping
She is carrying her shopping home from the market.