shore leave

Định nghĩa

Danh từ: - Phép nghỉ phép lên bờ: "shore leave" khoảng thời gian nghỉ phép được cấp cho thủy thủ hoặc sĩ quan hải quân, cho phép họ rời tàu để lên bờ trong một thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ được cấp 48 giờ nghỉ phép lên bờ sau một chuyến đi dài.)
  • (Trong thời gian nghỉ phép lên bờ, thủy thủ đoàn đã thăm chợ địa phương tận hưởng thời gian trên đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on shore leave": đang trong thời gian nghỉ phép lên bờ.

    • The officer is currently on shore leave and will return to duty next week. (Vị sĩ quan hiện đang trong thời gian nghỉ phép lên bờ sẽ trở lại nhiệm vụ vào tuần tới.)
  • "shore leave granted": được cấp phép nghỉ lên bờ.

    • Shore leave granted to the entire crew was a welcome break. (Phép nghỉ lên bờ được cấp cho toàn bộ thủy thủ đoàn một kỳ nghỉ đáng hoan nghênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Leave (danh từ): phép nghỉ (nói chung).

    • He applied for annual leave. (Anh ấy đã xin nghỉ phép hàng năm.)
  • Liberty (danh từ, dùng trong hải quân): phép nghỉ ngắn hạn lên bờ (tương tự "shore leave").

    • The sailors were given liberty for the evening. (Các thủy thủ được cho phép lên bờ vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • R&R (rest and recuperation): nghỉ ngơi phục hồi (dùng cho quân nhân).
  • Land leave: phép nghỉ lên bờ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "shore leave", nhưng cụm từ "go ashore" liên quan:
    • Go ashore: lên bờ.
      • The crew went ashore for a few hours. (Thủy thủ đoàn đã lên bờ trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shore leave is a sailor's paradise": (thành ngữ không chính thức) nghỉ phép lên bờ thiên đường của thủy thủ, ám chỉ niềm vui sướng khi được rời tàu.
    • After months at sea, shore leave is a sailor's paradise. (Sau nhiều tháng trên biển, nghỉ phép lên bờ thiên đường của thủy thủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shore leave"

shore leave
The sailor enjoys his shore leave in a bustling port city.