shore-leave
/'ʃɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép được lên bờ (cho thủy thủ): Khoảng thời gian một thủy thủ được phép rời tàu để lên bờ nghỉ ngơi hoặc giải trí trong khi tàu đang cập cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors were excited for their shore-leave after three months at sea. (Các thủy thủ rất phấn khích vì được nghỉ phép lên bờ sau ba tháng lênh đênh trên biển.)
- He spent his shore-leave visiting family in the port city. (Anh ấy đã dùng kỳ nghỉ phép lên bờ để thăm gia đình ở thành phố cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on shore-leave": đang trong thời gian nghỉ phép lên bờ.
- Half the crew is on shore-leave until tomorrow. (Một nửa thủy thủ đoàn đang nghỉ phép lên bờ cho đến ngày mai.)
"to grant shore-leave": cấp phép cho thủy thủ lên bờ.
- The captain decided to grant shore-leave for 48 hours. (Thuyền trưởng quyết định cấp phép lên bờ trong 48 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shore leave (n): Cách viết thay thế (không có dấu gạch ngang) với nghĩa tương tự.
- Liberty (n, trong ngữ cảnh hải quân): Từ đồng nghĩa thông dụng trong quân đội, chỉ thời gian được tự do, nghỉ phép.
Từ đồng nghĩa
- Liberty (n): Kỳ nghỉ phép, thời gian tự do (đặc biệt dùng trong hải quân).
- Leave (n): Phép, kỳ nghỉ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'shore-leave')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'shore-leave')
danh từ
- phép được lên bờ (cho thuỷ thủ)