shore-based
/'ʃɔ:beist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có căn cứ ở bờ biển: Dùng để mô tả các đơn vị, phương tiện (đặc biệt là máy bay quân sự) có căn cứ hoạt động chính trên đất liền, thường là dọc theo bờ biển, thay vì trên các tàu sân bay hoặc căn cứ ngoài khơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country deployed shore-based aircraft to patrol its coastline. (Nước này triển khai máy bay có căn cứ ở bờ biển để tuần tra đường bờ biển của mình.)
- Shore-based radar systems provide early warning for the fleet. (Các hệ thống radar có căn cứ ở bờ biển cung cấp cảnh báo sớm cho hạm đội.)
- Their strategy relies heavily on shore-based missile batteries. (Chiến lược của họ phụ thuộc nhiều vào các cụm tên lửa có căn cứ ở bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shore-based operations": các hoạt động/hành quân xuất phát từ căn cứ trên bờ.
- The navy's shore-based operations support ships at sea. (Các hoạt động có căn cứ ở bờ biển của hải quân hỗ trợ các tàu trên biển.)
"shore-based facility": cơ sở/căn cứ đặt trên bờ biển.
- The new shore-based facility will serve as a logistics hub. (Cơ sở có căn cứ ở bờ biển mới sẽ đóng vai trò là trung tâm hậu cần.)
Biến thể và từ gần giống
Land-based (adj): có căn cứ trên đất liền (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gần biển).
- Land-based forces are on high alert. (Các lực lượng có căn cứ trên đất liền đang trong tình trạng báo động cao.)
Coastal (adj): (thuộc về) vùng duyên hải, bờ biển.
- Coastal defenses have been strengthened. (Các công sự phòng thủ vùng duyên hải đã được tăng cường.)
Từ đồng nghĩa
- Coast-based: có căn cứ ở bờ biển.
- Land-based (in coastal context): có căn cứ trên đất liền (trong ngữ cảnh ven biển).
Từ trái nghĩa
- Carrier-based: có căn cứ trên tàu sân bay.
- Sea-based: có căn cứ trên biển.
- Ship-based: có căn cứ trên tàu.
tính từ
- (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)