short dead end

/'ʃɔ:t'dedend/
Học thuật
Thân thiện
short dead end

A train stops at a short dead end.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngành đường sắt) Đường xe lửa tận cùng: Một đoạn đường ray ngắn, chỉ dùng để cho tàu hỏa vào dừng lại, không đường để đi tiếp hoặc quay đầu. Đây điểm cuối của tuyến đường ray tại một ga hoặc một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train was parked on the short dead end overnight. (Đoàn tàu được đậu trên đường ray tận cùng qua đêm.)
    • The station has a short dead end for terminating commuter services. (Nhà ga một đường ray tận cùng để kết thúc các chuyến tàu chở khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to terminate at a short dead end": kết thúc chuyến đi tại một đường ray cụt.
    • This service will terminate at a short dead end at platform 3. (Chuyến tàu này sẽ kết thúc tại đường ray cụtsân ga số 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead-end track (n): Đường ray cụt (nghĩa tổng quát hơn, có thể dài hoặc ngắn).
  • Stub-end track (n): Đường ray tận cùng (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Terminal track (n): Đường ray ở ga cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Terminal siding: Đường tránh/đường phụ ở ga cuối.
  • Buffer stop track: Đường ray thiết bị hãm cuối đường.
Lưu ý
  • Cụm từ "short dead end" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đường sắt. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "dead end" (đường cụt) được sử dụng phổ biến hơn để chỉ một con đường không lối thoát.
short dead end

A train stops at a short dead end.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường xe lửa tận cùng