short list

Định nghĩa

Danh từ: Danh sách rút gọn (gồm những ứng viên đã được chọn lọc từ một danh sách dài hơn, được coi phù hợp từ đó người thành công sẽ được chọn).

dụ sử dụng
  • (Công ty đã lập một danh sách rút gọn gồm năm ứng viên cho buổi phỏng vấn.)
  • ( ấy rất phấn khích khi tên trong danh sách rút gọn cho giải thưởng danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shortlisted" (động từ ghép): được đưa vào danh sách rút gọn.
    • His novel was shortlisted for the Booker Prize. (Cuốn tiểu thuyết của anh ấy đã được đưa vào danh sách rút gọn cho giải Booker.)
  • "shortlist" có thể được dùng như động từ: lập danh sách rút gọn.
    • We need to shortlist the applicants by tomorrow. (Chúng ta cần lập danh sách rút gọn các ứng viên trước ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Shortlisting (danh từ): quá trình rút gọn danh sách.
    • The shortlisting process was very competitive. (Quá trình rút gọn danh sách rất cạnh tranh.)
  • Long list (danh từ): danh sách dài ban đầu.
    • From the long list of 100 applicants, only 10 made it to the short list. (Từ danh sách dài 100 ứng viên, chỉ 10 người lọt vào danh sách rút gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh sách chọn lọc: danh sách đã được sàng lọc.
  • Danh sách cuối cùng: danh sách những người còn lại sau khi loại bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "to make the short list": lọt vào danh sách rút gọn.
    • Making the short list is already a great achievement. (Lọt vào danh sách rút gọn đã là một thành tựu lớn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "short list"

short list
The committee reviewed the short list of candidates.