short order

/'ʃɔ:t'ɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
short order

A short order cook prepares a meal on the grill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Món ăn làm vội: Chỉ các món ăn đơn giản, thường được chế biến phục vụ nhanh chóng ngay sau khi khách hàng gọi, thường thấy trong các quán ăn, tiệm bánh mì kẹp thịt hoặc quán ăn sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diner is famous for its short orders like eggs and bacon. (Quán ăn nổi tiếng với các món làm vội như trứng thịt xông khói.)
    • I'm in a hurry, so I'll just get a short order. (Tôi đang vội, nên tôi sẽ chỉ gọi một món làm nhanh thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in short order" (thành ngữ, từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một cách nhanh chóng, ngay lập tức, không chậm trễ.
    • The mechanic fixed the car in short order. (Người thợ máy sửa chiếc xe rất nhanh chóng.)
    • Please finish this report in short order. (Hãy hoàn thành báo cáo này thật nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-order cook (n): Đầu bếp chuyên nấu các món ăn nhanh.
    • He worked as a short-order cook during college. (Anh ấy từng làm đầu bếp nấu món nhanh trong thời gian học đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Quick meal: Bữa ăn nhanh.
  • Fast food: Thức ăn nhanh (mang ý nghĩa rộng hơn, thường chỉ các chuỗi cửa hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "short order" với vai trò một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "in short order": Như đã giải thíchmục trên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ này.
short order

A short order cook prepares a meal on the grill.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn làm vội (sau khi khách gọiquán ăn)

Idioms

  • in short_order
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vội, mau, nhanh

Từ chứa "short order"