short time

/'ʃɔ:t'taim/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian làm việc ngắn, thời gian làm việc giảm giờ: Chỉ một chế độ làm việc trong đó số giờ làm việc thông thường bị giảm xuống, thường do thiếu việc hoặc khó khăn kinh doanh của công ty, nhưng người lao động không bị sa thải hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory put its workers on short time due to a lack of orders. (Nhà máy cho công nhân làm việc theo chế độ thời gian ngắn do thiếu đơn đặt hàng.)
    • Many employees are facing short time this month. (Nhiều nhân viên đang phải đối mặt với chế độ làm giảm giờ trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on short time": đang làm việc theo chế độ giờ làm ngắn/giảm giờ.
    • The staff have been on short time for three months. (Nhân viên đã làm việc theo chế độ giảm giờ được ba tháng rồi.)
  • "to work short time": làm việc với thời gian ngắn/giảm giờ.
    • She is working short time while the company restructures. ( ấy đang làm việc giảm giờ trong khi công ty tái cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Short-time working (danh từ): tình trạng làm việc giảm giờ.
    • The union negotiated an agreement to avoid redundancies through short-time working. (Công đoàn đã đàm phán một thỏa thuận để tránh sa thải thông qua việc áp dụng chế độ làm việc giảm giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduced hours: giờ làm việc giảm.
  • Part-time work: công việc bán thời gian (có thể do lựa chọn, khác với "short time" thường do hoàn cảnh bắt buộc).
Lưu ý về cách dùng
  • "Short time" trong ngữ cảnh lao động này một danh từ ghép (compound noun). khác biệt với nghĩa thông thường của từng từ đơn lẻ ("short" - ngắn, "time" - thời gian) khi dùng chung.
  • Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, lao động quản lý doanh nghiệp.
danh từ
  1. sự không làm việc cả ngày, sự không làm việc cả tuần
    • a short_time worker
      công nhân làm việc dưới tám giờ một ngày, công nhân làm việc dưới sáu ngày một tuần