short wave

Định nghĩa

Danh từ: Sóng ngắnmột loại sóngtuyến bước sóng ngắn hơn 100 mét (tương ứng với tần số lớn hơn 3 megahertz). Sóng ngắn thường được sử dụng trong phát thanh quốc tế, liên lạc hàng hải quân sự nhờ khả năng truyền xa qua tầng điện ly.

dụ sử dụng
  • (Sóng ngắn thường được sử dụng cho liên lạctuyến đường dài.)
  • (Tôi nghe tin tức quốc tế trên sóng ngắn.)
  • (Thiết bị này có thể thu cả tín hiệu sóng ngắn sóng trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to broadcast on short wave": phát sóng trên băng tần sóng ngắn.
    • Many countries broadcast their programs on short wave to reach overseas audiences. (Nhiều quốc gia phát sóng chương trình của họ trên băng tần sóng ngắn để tiếp cận khán giảnước ngoài.)
  • "short wave band": dải tần sóng ngắn.
    • The short wave band ranges from 1.8 to 30 MHz. (Dải tần sóng ngắn dao động từ 1,8 đến 30 MHz.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave (n): sóng (nói chung).
  • Medium wave (n): sóng trung (bước sóng 200–600 mét).
  • Long wave (n): sóng dài (bước sóng trên 1000 mét).
Từ đồng nghĩa
  • High-frequency wave: sóng tần số cao (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "short wave", nhưng có thể kết hợp với động từ "tune into short wave" (chỉnh vào sóng ngắn). - I tuned into short wave to hear the weather report. (Tôi chỉnh vào sóng ngắn để nghe báo thời tiết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "short wave". Tuy nhiên, cụm từ "on the short wave" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự liên lạc trực tiếp hoặc nhanh chóng, không chính thức. - He seems to be on the short wave with the boss. (Anh ấy dường như kênh liên lạc nhanh với sếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "short wave"

short wave
A radio enthusiast adjusts the dial on a short wave receiver.