short-wave
/'ʃɔ:tweiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sóng ngắn: Một dải tần số vô tuyến điện cao, có bước sóng ngắn, có khả năng truyền đi xa nhờ phản xạ từ tầng điện ly của Trái Đất, thường được dùng trong phát thanh quốc tế, liên lạc hàng hải và nghiên cứu.
Tính từ:
- Thuộc về sóng ngắn: Mô tả thiết bị, tín hiệu hoặc dịch vụ sử dụng dải sóng ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many international broadcasters still use short-wave to reach remote areas. (Nhiều đài phát thanh quốc tế vẫn sử dụng sóng ngắn để phát tới các vùng xa xôi.)
- He tuned the radio to listen to a short-wave broadcast from another continent. (Anh ấy vặn đài để nghe một chương trình phát sóng ngắn từ một lục địa khác.)
Tính từ:
- My grandfather has an old short-wave receiver. (Ông tôi có một máy thu sóng ngắn cũ.)
- Short-wave communication was vital during the war. (Thông tin liên lạc bằng sóng ngắn là cực kỳ quan trọng trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on short-wave": trên làn sóng ngắn, được phát thanh bằng sóng ngắn.
- You can hear the news program on short-wave every evening. (Bạn có thể nghe chương trình thời sự trên sóng ngắn mỗi tối.)
"short-wave band": dải sóng ngắn, chỉ toàn bộ phổ tần số dành cho sóng ngắn.
- He scanned the entire short-wave band for interesting signals. (Anh ấy quét toàn bộ dải sóng ngắn để tìm những tín hiệu thú vị.)
Biến thể và từ liên quan
Shortwave (cách viết khác): Cách viết gộp thành một từ của "short-wave".
- Shortwave radio is less common now with the internet. (Đài sóng ngắn bây giờ ít phổ biến hơn khi có internet.)
Medium-wave (n): Sóng trung, một dải sóng vô tuyến có bước sóng dài hơn sóng ngắn.
- Long-wave (n): Sóng dài, dải sóng có bước sóng dài nhất trong phát thanh.
Từ đồng nghĩa
- HF (High Frequency): Tần số cao (thuật ngữ kỹ thuật chỉ dải tần số của sóng ngắn).
- SW (viết tắt của short-wave): Sóng ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "short-wave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "short-wave")
danh từ
- (rađiô) làn sóng ngắn
tính từ
- (rađiô) sóng ngắn
- short-wave radio stationđài phát thanh làn sóng ngắn