short whist

short whist

Two friends play a game of short whist at a cozy table.

Định nghĩa

Danh từ: Short whist một trò chơi bài dành cho bốn người chơi, tạo thành hai đội; một bộ bài 52 được chia mỗi bên ghi một điểm cho mỗi ván bài (trick) bên đó thắng vượt quá sáu ván.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chơi một ván short whist tại câu lạc bộ tối qua.)
  • (Trong short whist, mục tiêu thắng hơn sáu ván mỗi vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Short whist thường được chơi trong các buổi họp mặt xã hội, đặc biệt trong giới quý tộc Anh thế kỷ 19.
  • Trò chơi này phiên bản rút gọn của whist truyền thống, với luật chơi đơn giản hơn thời gian chơi ngắn hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Whist (danh từ): trò chơi bài gốc, luật phức tạp hơn thường chơi với nhiều vòng hơn.
  • Bridge (danh từ): một trò chơi bài phát triển từ whist, phổ biến hơn trong thời hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Card game (trò chơi bài): thuật ngữ chung cho các trò chơi sử dụng bài.
  • Trick-taking game (trò chơi ăn ván): loại trò chơi bài người chơi cố gắng thắng các ván bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal short whist: chia bài để chơi short whist.

    • They decided to deal short whist after dinner. (Họ quyết định chia bài chơi short whist sau bữa tối.)
  • Play short whist: tham gia vào trò chơi short whist.

    • We often play short whist on weekends. (Chúng tôi thường chơi short whist vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Short whist không thành ngữ phổ biến, nhưng từ whist xuất hiện trong thành ngữ "play whist" (chơi whist) hoặc "as quiet as a whist" (im lặng như tờ), mặc dù "whist" ở đây không liên quan trực tiếp đến trò chơi.

Từ gần giống